lichened

/'laikend/
Học thuật
Thân thiện
lichened

The old stone wall is lichened with patches of green and gray.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phủ đầy địa y, địa y: Mô tả một bề mặt, đặc biệt đá, gỗ hoặc vỏ cây, đã bị bao phủ hoặc mọc đầy địa y (lichen). Từ này gợi lên hình ảnh cổ kính, lâu đời thường hoang vắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lichened stones of the ancient ruin looked mysterious in the fog. (Những tảng đá phủ đầy địa y của tàn tích cổ xưa trông thật huyền bí trong sương mù.)
    • We rested against the lichened trunk of an old oak tree. (Chúng tôi nghỉ ngơi dựa vào thân cây sồi già đầy địa y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lichened" thường được dùng trong văn học hoặc mô tả để tạo không khí cổ kính, tĩnh lặng hoặc hoang . không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
    • The poet described the lichened walls of the forgotten monastery. (Nhà thơ đã miêu tả những bức tường phủ rêu địa y của tu viện bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lichen (danh từ): địa y (một dạng sống cộng sinh giữa nấm tảo).
  • Moss-covered (tính từ): phủ đầy rêu (có nghĩa tương tự nhưng chỉ về rêu, không phải địa y).
  • Weather-beaten (tính từ): dày dạn sương gió, thường dùng cho bề mặt bị thời tiết bào mòn, có thể bao gồm việc mọc địa y.
Từ đồng nghĩa
  • Overgrown with lichen: mọc đầy địa y.
  • Encrusted with lichen: được phủ một lớp địa y (nhấn mạnh vào lớp phủ dày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "lichened".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lichened".

lichened

The old stone wall is lichened with patches of green and gray.

tính từ
  1. địa y