lichenology
/,laiki'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nghiên cứu địa y: "Lichenology" là một nhánh của sinh học, cụ thể là thực vật học, chuyên nghiên cứu về địa y (lichen). Địa y là một dạng sống cộng sinh phức tạp giữa một loại nấm và một đối tác quang hợp (thường là tảo hoặc vi khuẩn lam).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She decided to specialize in lichenology for her doctoral research. (Cô ấy quyết định chuyên sâu vào khoa nghiên cứu địa y cho nghiên cứu tiến sĩ của mình.)
- Advances in lichenology have helped us understand air pollution levels. (Những tiến bộ trong khoa nghiên cứu địa y đã giúp chúng ta hiểu về mức độ ô nhiễm không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The field of lichenology": lĩnh vực khoa học nghiên cứu địa y.
- The field of lichenology intersects with ecology, chemistry, and climatology. (Lĩnh vực khoa học nghiên cứu địa y giao thoa với sinh thái học, hóa học và khí hậu học.)
Biến thể và từ gần giống
Lichenologist (n): nhà nghiên cứu địa y, nhà địa y học.
- The lichenologist collected samples from the ancient forest. (Nhà nghiên cứu địa y đã thu thập mẫu vật từ khu rừng cổ.)
Lichen (n): địa y.
- Lichen can grow on rocks and tree bark. (Địa y có thể mọc trên đá và vỏ cây.)
Từ đồng nghĩa
- Study of lichens: việc nghiên cứu về địa y. (Đây là một cụm từ mô tả, không phải một từ đơn lẻ đồng nghĩa hoàn toàn.)