lichtenstein

lichtenstein

Roy Lichtenstein created large, colorful paintings inspired by comic strips.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ của một họa sĩ nổi tiếng người Mỹ: "Lichtenstein" họ của Roy Lichtenstein (1923-1997), một họa sĩ người Mỹ, được biết đến như một đại diện hàng đầu của trào lưu nghệ thuật đại chúng (pop art). Ông nổi tiếng với các tác phẩm mô phỏng phong cách truyện tranh, sử dụng các chấm màu Ben-Day đường viền đen đậm.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The art gallery is hosting an exhibition of Lichtenstein's works. (Phòng trưng bày nghệ thuật đang tổ chức một cuộc triển lãm các tác phẩm của Lichtenstein.)
    • Many people recognize Lichtenstein's style from his famous painting "Whaam!" (Nhiều người nhận ra phong cách của Lichtenstein qua bức tranh nổi tiếng "Whaam!" của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lichtenstein-esque": mang phong cách hoặc đặc điểm giống với tác phẩm của Roy Lichtenstein.
    • The graphic novel's cover had a Lichtenstein-esque design with bold colors and comic-style speech bubbles. (Bìa của cuốn tiểu thuyết đồ họa thiết kế giống phong cách Lichtenstein với màu sắc đậm bong bóng lời thoại kiểu truyện tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lichtensteinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Roy Lichtenstein hoặc phong cách nghệ thuật của ông.
    • The artist's Lichtensteinian approach to pop culture was widely praised. (Cách tiếp cận mang phong cách Lichtenstein đối với văn hóa đại chúng của họa sĩ đã được ca ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Roy Lichtenstein: tên đầy đủ của nghệ sĩ.
  • Pop art pioneer: người tiên phong của nghệ thuật đại chúng (dùng để mô tả vai trò của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Lichtenstein" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "The Lichtenstein effect": hiệu ứng hoặc ảnh hưởng phong cách của Roy Lichtenstein tạo ra trong nghệ thuật văn hóa đại chúng.
    • The Lichtenstein effect can be seen in many modern advertisements that use comic-style imagery. (Hiệu ứng Lichtenstein có thể được thấy trong nhiều quảng cáo hiện đại sử dụng hình ảnh kiểu truyện tranh.)

Từ gần giống