lickerish
/'likəriʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích ăn ngon, thèm ăn: "Lickerish" mô tả một người có sự thèm muốn mạnh mẽ đối với thức ăn ngon hoặc đồ ngọt.
- Hiếu sắc, dâm đãng: "Lickerish" cũng có thể dùng để chỉ sự ham muốn nhục dục quá mức hoặc những suy nghĩ, hành động liên quan đến tình dục một cách thô tục.
- Tham lam, ham muốn: Nghĩa mở rộng, chỉ sự thèm khát, ham muốn mãnh liệt nói chung đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a lickerish smile at the sight of the dessert tray. (Anh ta nở một nụ cười thèm thuồng khi nhìn thấy khay tráng miệng.)
- The novel was criticized for its lickerish descriptions. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì những mô tả dâm đãng.)
- She had a lickerish desire for power and recognition. (Cô ta có một ham muốn tham lam đối với quyền lực và sự công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lickerish eyes": ánh mắt thèm muốn, ham hố.
- He cast lickerish eyes on the antique collection. (Hắn nhìn bộ sưu tập đồ cổ bằng ánh mắt thèm muốn.)
"A lickerish appetite": sự thèm ăn, ham ăn.
- The rich food only whetted his lickerish appetite. (Đồ ăn giàu chất béo chỉ càng làm tăng sự thèm ăn của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Lickerishly (trạng từ): một cách thèm muốn, dâm đãng.
- He eyed the jewels lickerishly. (Hắn nhìn những viên ngọc một cách thèm muốn.)
Lickerishness (danh từ): tính thích ăn ngon; tính hiếu sắc, sự thèm muốn.
- His lickerishness for gossip was well known. (Tính thích ngồi lê đôi mách của hắn rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Gluttonous: háu ăn, phàm ăn (về thức ăn).
- Lecherous: dâm đãng, trác táng (về tình dục).
- Greedy: tham lam, ham hố (nói chung).
- Voracious: tham ăn, ham đọc (có thể dùng cho cả nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- "To have a lickerish tooth": (cổ, ít dùng) thích ăn đồ ngọt, thích ăn ngon.
- The old man still had a lickerish tooth for honey cakes. (Ông lão vẫn còn thích ăn bánh ngọt mật ong.)
tính từ
- thích ăn ngon
- hiếu sắc, dâm đãng
- tham, ham