lickspittle
/'lik,spitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót: Một người hèn hạ, sẵn sàng nịnh hót hoặc phục tùng một cách quá mức để được lợi từ người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was nothing but a lickspittle to the boss, always agreeing with everything she said. (Hắn ta chẳng là gì ngoài một kẻ xu nịnh với sếp, luôn luôn đồng ý với mọi điều bà ấy nói.)
- The dictator was surrounded by lickspittles who never dared to tell him the truth. (Nhà độc tài bị bao quanh bởi những kẻ liếm gót, những kẻ không bao giờ dám nói với ông ta sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thuộc tính (attributive noun): Có thể đứng trước một danh từ khác để mô tả đặc tính xu nịnh.
- He resigned, tired of the lickspittle culture in the corporate office. (Anh ấy từ chức, chán ngấy với văn hóa xu nịnh trong văn phòng công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Sycophant (n): kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh (từ đồng nghĩa chính).
- Toady (n): kẻ bợ đỡ, nịnh nọt.
- Flatterer (n): kẻ xu nịnh, kẻ tâng bốc (nhấn mạnh vào lời nói).
- Bootlicker (n): kẻ liếm gót (cách diễn đạt thông tục, có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Kẻ nịnh thần: Người nịnh hót người có quyền.
- Kẻ bợ đỡ: Người luôn tìm cách lấy lòng người trên.
- Kẻ tay sai: Người phục tùng một cách mù quáng (có thể bao hàm ý xu nịnh).
Từ trái nghĩa
- Người thẳng thắn: Người nói lời thật, không nịnh hót.
- Người độc lập: Người có chính kiến, không dựa dẫm hay nịnh bợ người khác.
danh từ
- kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót