licorice
/'likəris/ Cách viết khác : (licorice) /'likəris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cam thảo: Một loại cây lâu năm (tên khoa học Glycyrrhiza glabra) có rễ ngọt, được sử dụng làm thuốc hoặc hương liệu.
- Kẹo cam thảo: Một loại kẹo có vị ngọt và hương đặc trưng, thường có màu đen hoặc đỏ, được làm từ chiết xuất rễ cây cam thảo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- Licorice root has been used in traditional medicine for centuries. (Rễ cam thảo đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.)
- Danh từ (chỉ kẹo):
- The child bought a stick of black licorice from the candy store. (Đứa trẻ mua một thanh kẹo cam thảo đen từ cửa hàng kẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Licorice flavor": hương vị cam thảo.
- This tea has a distinct licorice flavor. (Loại trà này có hương vị cam thảo đặc trưng.)
- "Licorice stick": (trong tiếng lóng) có thể chỉ kèn clarinet, do màu sắc gợi nhớ.
- He's really good at playing the licorice stick. (Anh ấy chơi kèn clarinet rất giỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquorice: Cách viết thay thế phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
- Glycyrrhiza: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây cam thảo.
- Sweet root: Tên gọi mô tả khác cho rễ cam thảo, nhấn mạnh vị ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Sweetroot: Rễ ngọt (chỉ rễ cây cam thảo).
- Black candy: Kẹo đen (có thể chỉ chung kẹo cam thảo đen).
Thành ngữ liên quan
- "As black as licorice": Đen như kẹo cam thảo (thành ngữ mô tả màu đen tuyền hoặc sẫm).
- The cat's fur was as black as licorice. (Bộ lông của con mèo đen như kẹo cam thảo.)