lie-down

/'laidaun/
Học thuật
Thân thiện
lie-down

She takes a quick lie-down on the sofa after lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ngả lưng, sự nghỉ ngơi ngắn: Chỉ một khoảng thời gian ngắn nằm nghỉ, thường trên giường hoặc ghế sofa, để lấy lại sức lực hoặc thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm feeling a bit tired; I think I'll have a lie-down. (Tôi cảm thấy hơi mệt; tôi nghĩ mình sẽ ngả lưng một chút.)
    • After lunch, she usually takes a short lie-down. (Sau bữa trưa, ấy thường một giấc nghỉ ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have/take a lie-down": nghỉ ngơi, nằm xuống nghỉ một lúc.
    • You look pale. Why don't you go and have a lie-down? (Trông bạn xanh xao quá. Sao bạn không đi nằm nghỉ một chút đi?)
Biến thể từ gần giống
  • Lie down (cụm động từ): nằm xuống, ngả lưng.
    • The doctor told him to lie down on the examination table. (Bác sĩ bảo anh ấy nằm xuống bàn khám.)
Từ đồng nghĩa
  • Nap: giấc ngủ ngắn.
  • Rest: sự nghỉ ngơi.
  • Snooze: giấc ngủ ngắn, giấc ngủ chợp mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lie down (động từ): hành động nằm xuống để nghỉ ngơi.
    • I need to lie down for a few minutes. (Tôi cần nằm xuống nghỉ vài phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it lying down: chấp nhận một cách thụ động không phản kháng.
    • He insulted me, and I won't take it lying down. (Hắn đã xúc phạm tôi, tôi sẽ không chấp nhận điều đó một cách dễ dàng đâu.)
lie-down

She takes a quick lie-down on the sofa after lunch.

danh từ
  1. sự ngả lưng

Từ gần giống