low-down
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đáng khinh, đê tiện, hèn mọn, ti tiện: Chỉ hành động, con người hoặc đặc điểm có đạo đức thấp kém, không trung thực hoặc đáng xấu hổ.
- (Trong nhạc jazz) Có cảm giác sôi nổi, xúc động của dòng nhạc blues thời kỳ đầu: Mô tả phong cách âm nhạc mang cảm xúc chân thật, mộc mạc và sâu lắng.
Danh từ (tiếng lóng):
- Sự thật, thông tin thực sự, tin nội bộ: Những thông tin bí mật, chính xác và đáng tin cậy, thường không được công khai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- That was a low-down trick to lie to your friend like that. (Đó là một trò lừa đê tiện khi nói dối bạn mình như vậy.)
- He loves the low-down blues sound of the 1920s. (Anh ấy yêu thích âm thanh blues sôi nổi, mộc mạc của những năm 1920.)
Danh từ:
- Give me the low-down on what happened at the meeting. (Hãy cho tôi biết sự thật về những gì đã xảy ra trong cuộc họp.)
- She has the low-down on all the office gossip. (Cô ấy nắm được tin nội bộ về mọi chuyện tán gẫu trong văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the real low-down": sự thật hoàn toàn, thông tin chính xác nhất.
- I need the real low-down before I make a decision. (Tôi cần biết sự thật hoàn toàn trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Lowdown (adj, n): Cách viết liền thay thế cho "low-down".
- That's a lowdown thing to do. (Đó là một việc làm đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa đáng khinh): Despicable (đáng khinh), contemptible (đáng khinh), mean (hèn mọn), vile (ti tiện).
- Danh từ (nghĩa sự thật): Inside information (thông tin nội bộ), the truth (sự thật), the facts (các sự kiện), the scoop (tin sốt dẻo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "low-down")
Thành ngữ liên quan
- To give someone the low-down (on something): Cung cấp cho ai đó thông tin đầy đủ và bí mật (về việc gì).
- Can you give me the low-down on the new boss? (Bạn có thể cho tôi biết thông tin đầy đủ về ông chủ mới không?)
Noun
- (tiếng lóng) sự thật
Adjective
- (nhạc jazz) có cảm giác sôi nổi, xúc động của dòng nhạc blu thời kỳ đầu
- đáng kinh, đê tiện, hèn mọn, ti tiện, bần tiện