liechtensteiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến đất nước Liechtenstein hoặc người dân của nó: Dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm, hay tính chất gắn liền với Công quốc Liechtenstein.
Danh từ:
- Người dân địa phương hoặc cư dân của Liechtenstein: Chỉ một người có quốc tịch hoặc là thường trú nhân của Liechtenstein.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The liechtensteiner economy is very stable. (Nền kinh tế Liechtenstein rất ổn định.)
- She is proud of her liechtensteiner heritage. (Cô ấy tự hào về di sản Liechtenstein của mình.)
Danh từ:
- He is a liechtensteiner who works in the banking sector. (Anh ấy là một người Liechtenstein làm việc trong lĩnh vực ngân hàng.)
- The liechtensteiners voted in the national election. (Những người dân Liechtenstein đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"liechtensteiner culture": văn hóa Liechtenstein.
- The museum exhibits showcase liechtensteiner culture and history. (Các triển lãm của bảo tàng trưng bày văn hóa và lịch sử Liechtenstein.)
"a true liechtensteiner": một người Liechtenstein chính hiệu.
- Despite living abroad for years, he remains a true liechtensteiner at heart. (Dù sống ở nước ngoài nhiều năm, trong thâm tâm anh ấy vẫn là một người Liechtenstein chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Liechtenstein (Danh từ riêng): Tên quốc gia - Công quốc Liechtenstein.
- Liechtenstein is a small, landlocked country in Europe. (Liechtenstein là một quốc gia nhỏ, không giáp biển ở châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm "of Liechtenstein".
- Danh từ: Citizen of Liechtenstein (công dân Liechtenstein), inhabitant of Liechtenstein (cư dân Liechtenstein).
Adjective
- thuộc, liên quan tới nước Liechtenstein hay cư dân của nó
Noun
- người dân địa phương hay cư dân của Liechtenstein