lietuva
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Litva, Cộng hòa Litva: "lietuva" là tên gọi của một quốc gia nằm ở Đông Bắc châu Âu, trên bờ biển Baltic. Đây là một trong ba nước Baltic, có thủ đô là Vilnius.
Ví dụ sử dụng
- (Lithuania is a beautiful country with many medieval castles.)
- (Many people visit Lithuania to explore its rich culture and history.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lietuva" thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, địa lý, hoặc lịch sử để chỉ quốc gia này.
- Sau khi giành độc lập từ Liên Xô năm 1990, Lietuva trở thành thành viên của EU và NATO. (After gaining independence from the Soviet Union in 1990, Lithuania became a member of the EU and NATO.)
- Có thể dùng trong các cụm từ như (free Lithuania) hoặc (modern Lithuania) để nhấn mạnh tính chất của quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
- Người Litva: (People living in Lithuania are called Lithuanians.)
- Tiếng Litva: (The official language of Lithuania is Lithuanian.)
- Thuộc Litva: (Lithuanian culture is very distinctive.)
Từ đồng nghĩa
- Cộng hòa Litva: tên chính thức của quốc gia.
- Litva: phiên âm tiếng Việt của "lietuva", thường được dùng phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
- Thủ đô của Lietuva: Vilnius.
- Thủ đô của Lietuva là Vilnius, một thành phố cổ kính và sôi động. (The capital of Lithuania is Vilnius, an ancient and vibrant city.)
- Biển Baltic của Lietuva: vùng biển phía tây của quốc gia.
- Bờ biển Baltic của Lietuva dài khoảng 90 km. (Lithuania's Baltic coast is about 90 km long.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "lietuva" vì đây là tên riêng chỉ quốc gia. Tuy nhiên, trong văn hóa Litva, có thể có các câu nói như: (Lithuania - the heart of the Baltic) như một cách diễn đạt mang tính biểu tượng.