latvia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Quốc gia Latvia: "Latvia" là tên một quốc gia nằm ở vùng Đông Bắc châu Âu, trên bờ biển phía Đông của Biển Baltic. Đây là một trong ba nước vùng Baltic, thủ đô là Riga.
Ví dụ sử dụng
- (Latvia giành độc lập từ Liên Xô vào năm 1991.)
- (Bạn tôi đến từ Latvia, và cô ấy nói tiếng Latvia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Republic of Latvia": tên chính thức của quốc gia này.
- The Republic of Latvia is a member of the European Union. (Cộng hòa Latvia là thành viên của Liên minh châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Latvian (tính từ / danh từ): thuộc về Latvia; người Latvia; tiếng Latvia.
- Latvian culture is rich in folk traditions. (Văn hóa Latvia rất phong phú với các truyền thống dân gian.)
- She is a Latvian living in Paris. (Cô ấy là người Latvia sống ở Paris.)
Latvija (từ gốc trong tiếng Latvia): tên gọi của đất nước này bằng ngôn ngữ địa phương.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh; đây là danh từ riêng chỉ tên quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Latvia".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa từ "Latvia".