lieutenant general

lieutenant general

A lieutenant general reviews a map with two other officers.

Định nghĩa

Danh từ: Trung tướngmột cấp bậc sĩ quan cấp tướng, xếp trên Thiếu tướng (major general) dưới Đại tướng (full general). Đây cấp bậc thường thấy trong quân đội nhiều nước, biểu thị vị trí chỉ huy cấp cao.

dụ sử dụng
  • (Vị trung tướng chỉ huy toàn bộ sư đoàn quân đội.)
  • (Ông ấy được thăng cấp lên trung tướng sau 30 năm phục vụ.)
  • (Một trung tướng thường giám sát nhiều lữ đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lieutenant general" thường được viết tắt LTG (trong quân đội Mỹ) hoặc Lt Gen (trong quân đội Anh).
  • "Lieutenant general" có thể xuất hiện trong các cụm như (trung tướng của lục quân) hoặc (trung tướng không quân).
  • "Lieutenant general" đôi khi được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tổ chức quân sự phi chính phủ, như (trung tướng cảnh sát).
Biến thể từ gần giống
  • Lieutenant (n): trung úy (cấp bậc thấp hơn nhiều so với trung tướng).
  • General (n): tướng (cấp bậc chung, bao gồm nhiều cấp như thiếu tướng, trung tướng, đại tướng).
  • Major general (n): thiếu tướng (cấp bậc thấp hơn trung tướng).
  • Full general (n): đại tướng (cấp bậc cao hơn trung tướng).
Từ đồng nghĩa
  • Trung tướng (dịch trực tiếp từ tiếng Việt) – tương đương với "lieutenant general" trong hệ thống quân hàm Việt Nam.
  • Lt. Gen. (viết tắt thông dụng trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lieutenant general", đây danh từ chỉ cấp bậc. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ: - To be promoted to lieutenant general: được thăng cấp lên trung tướng. - He was promoted to lieutenant general after the successful campaign. (Ông ấy được thăng cấp lên trung tướng sau chiến dịch thành công.) - To serve as a lieutenant general: phục vụ với cấp bậc trung tướng. - She served as a lieutenant general in the army for five years. ( ấy phục vụ với cấp bậc trung tướng trong quân đội suốt năm năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "lieutenant general", đây thuật ngữ quân sự chính xác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quân sự, có thể gặp: - "Rank of lieutenant general": cấp bậc trung tướng. - Achieving the rank of lieutenant general is a milestone in a military career. (Đạt được cấp bậc trung tướng một cột mốc trong sự nghiệp quân đội.)