lieutenant governor
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó Thống đốc: "lieutenant governor" là một chức vụ chính trị được bầu cử, đóng vai trò là phó cho Thống đốc của một tiểu bang tại Hoa Kỳ. Người này thường kế nhiệm Thống đốc nếu Thống đốc từ chức, qua đời hoặc bị cách chức, và có thể chủ trì các phiên họp của Thượng viện tiểu bang.
Ví dụ sử dụng
- (Phó Thống đốc của California được bầu cử mỗi bốn năm một lần.)
- (Bà ấy đã từng giữ chức Phó Thống đốc trước khi trở thành Thống đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acting lieutenant governor": Phó Thống đốc tạm quyền, tạm thời đảm nhận nhiệm vụ khi Phó Thống đốc chính thức vắng mặt.
- The acting lieutenant governor chaired the meeting in his absence. (Phó Thống đốc tạm quyền đã chủ trì cuộc họp khi ông ấy vắng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lieutenant governorship (n): chức vụ hoặc nhiệm kỳ của Phó Thống đốc.
- He ran for lieutenant governorship in the last election. (Ông ấy đã tranh cử chức Phó Thống đốc trong cuộc bầu cử vừa qua.)
Từ đồng nghĩa
- Deputy governor: phó thống đốc (thường dùng trong bối cảnh ngoài Hoa Kỳ).
- Vice governor: phó thống đốc (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ "lieutenant governor", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Serve as lieutenant governor: giữ chức Phó Thống đốc.
- He served as lieutenant governor for two terms. (Ông ấy đã giữ chức Phó Thống đốc trong hai nhiệm kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "The lieutenant governor's office": văn phòng Phó Thống đốc, thường dùng để chỉ cơ quan hành chính của chức vụ này.
- The lieutenant governor's office issued a statement regarding the new policy. (Văn phòng Phó Thống đốc đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến chính sách mới.)