lieutenant-governor
/lef'tenənt'gʌvənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phó Thống đốc (bang): Chức vụ hành chính cao cấp, thường là người đứng thứ hai trong chính quyền bang tại Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, có nhiệm vụ hỗ trợ và có thể kế nhiệm Thống đốc.
- Tỉnh trưởng (thuộc địa): Chức danh lịch sử, chỉ người đại diện cho chính quyền hoàng gia Anh, phụ trách một tỉnh thuộc địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lieutenant-governor presided over the state senate meeting. (Vị Phó Thống đốc đã chủ trì cuộc họp thượng viện bang.)
- In the 19th century, the British lieutenant-governor had significant authority in the colony. (Vào thế kỷ 19, vị Tỉnh trưởng người Anh có quyền hành đáng kể tại thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting lieutenant-governor": Quyền Phó Thống đốc/Tỉnh trưởng. Người tạm thời đảm nhiệm chức vụ khi vị trí chính thức khuyết.
- The secretary of state served as the acting lieutenant-governor. (Quốc vụ khanh đã đảm nhiệm vai trò Quyền Phó Thống đốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Governor (n): Thống đốc. Người đứng đầu chính quyền hành pháp của một bang.
- Deputy governor (n): Phó Thống đốc. Cách gọi tương đương, thường dùng trong bối cảnh không phải của Mỹ.
- Viceroy (n): Phó vương. Chức danh lịch sử cao hơn, đại diện cho quốc vương cai trị một lãnh thổ rộng lớn hoặc một thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
- Deputy governor: Phó Thống đốc.
- Second-in-command: Người chỉ huy thứ hai.
danh từ
- tỉnh trưởng (thuộc địa Anh)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phó thống đốc (bang)