lieutenant-colonel
/lef'tenənt'kə:mɑ:ndə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Trung tá: Cấp bậc sĩ quan trong quân đội, cao hơn thiếu tá (commandant) và thấp hơn đại tá (colonel).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lieutenant-colonel a pris le commandement du régiment. (Trung tá đã tiếp quản chỉ huy trung đoàn.)
- Elle a été promue au grade de lieutenant-colonel. (Cô ấy đã được thăng cấp lên hàm trung tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức của quân đội, hành chính hoặc khi đề cập đến hệ thống cấp bậc.
- Trong cách xưng hô trực tiếp hoặc trang trọng, có thể dùng "Mon colonel" (Thưa đại tá) để chỉ cả trung tá và đại tá, mặc dù đây là một sự tôn trọng dựa trên cấp bậc cao nhất của từ "colonel".
Biến thể và từ gần giống
- Colonel (danh từ giống đực): Đại tá.
- Commandant (danh từ giống đực): Thiếu tá.
- Lieutenant (danh từ giống đực/chung): Trung úy.
- Général (danh từ giống đực): Tướng.
Từ đồng nghĩa
- Grade militaire (cụm danh từ giống đực): Cấp bậc quân đội (nghĩa rộng, chỉ chung cấp bậc).
danh từ giống đực
- (quân đội) trung tá