lieutenant-colonel

/lef'tenənt'kə:mɑ:ndə/
Học thuật
Thân thiện
lieutenant-colonel

Un lieutenant-colonel examine une carte dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trung tá: Cấp bậc sĩ quan trong quân đội, cao hơn thiếu tá (commandant) thấp hơn đại (colonel).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lieutenant-colonel a pris le commandement du régiment. (Trung tá đã tiếp quản chỉ huy trung đoàn.)
    • Elle a été promue au grade de lieutenant-colonel. ( ấy đã được thăng cấp lên hàm trung tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức của quân đội, hành chính hoặc khi đề cập đến hệ thống cấp bậc.
  • Trong cách xưng hô trực tiếp hoặc trang trọng, có thể dùng "Mon colonel" (Thưa đại ) để chỉ cả trung tá đại , mặc dù đâymột sự tôn trọng dựa trên cấp bậc cao nhất của từ "colonel".
Biến thể từ gần giống
  • Colonel (danh từ giống đực): Đại .
  • Commandant (danh từ giống đực): Thiếu tá.
  • Lieutenant (danh từ giống đực/chung): Trung úy.
  • Général (danh từ giống đực): Tướng.
Từ đồng nghĩa
  • Grade militaire (cụm danh từ giống đực): Cấp bậc quân đội (nghĩa rộng, chỉ chung cấp bậc).
lieutenant-colonel

Un lieutenant-colonel examine une carte dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. (quân đội) trung tá