life expectancy

/'laifiks'pektənsi/
Học thuật
Thân thiện
life expectancy

A chart in a textbook shows life expectancy increasing over the past century.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi thọ trung bình (ước tính): Số năm một người có thể sống, được tính toán dựa trên dữ liệu thống về tỷ lệ tử vong của một nhóm dân số cụ thể tại một thời điểm nhất định. Chỉ số này phản ánh điều kiện sức khỏe mức sống chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The life expectancy in that country has increased significantly over the past 50 years. (Tuổi thọ trung bìnhquốc gia đó đã tăng lên đáng kể trong 50 năm qua.)
    • According to the latest report, women have a higher life expectancy than men. (Theo báo cáo mới nhất, phụ nữtuổi thọ trung bình cao hơn nam giới.)
    • Improvements in healthcare directly contribute to a longer life expectancy. (Những cải thiện trong chăm sóc sức khỏe góp phần trực tiếp vào việc kéo dài tuổi thọ trung bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At birth" (khi sinh ra): Cụm từ thường đi kèm để chỉ tuổi thọ trung bình được tính từ lúc một người được sinh ra.

    • The life expectancy at birth in Vietnam is over 75 years. (Tuổi thọ trung bình khi sinh ở Việt Nam trên 75 tuổi.)
  • "Healthy life expectancy" (tuổi thọ khỏe mạnh trung bình): Số năm trung bình một người có thể sống không mắc các bệnh tật nghiêm trọng hoặc suy giảm sức khỏe.

    • Policies aim not only to increase life expectancy but also healthy life expectancy. (Các chính sách nhằm mục tiêu không chỉ tăng tuổi thọ trung bình còn tăng tuổi thọ khỏe mạnh trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Life span (n): Vòng đời, khoảng thời gian tối đa một loài có thể sống. (Khác với "life expectancy" số liệu thống trung bình).
    • The human life span is theoretically around 120 years. (Vòng đời của con người về lý thuyết khoảng 120 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Average lifespan: Tuổi thọ trung bình.
  • Longevity (n): Sự trường thọ (nhấn mạnh vào việc sống lâu, có thể dùng cho cá nhân hoặc nhóm).
Lưu ý sử dụng
  • "Life expectancy" một thuật ngữ thống , thường được sử dụng trong các báo cáo y tế công cộng, nhân khẩu học kinh tế xã hội.
  • Không dùng để chỉ tuổi thọ cá nhân của một người cụ thể. Để nói về điều đó, có thể dùng "how long someone is expected to live" hoặc đơn giản "tuổi thọ".
life expectancy

A chart in a textbook shows life expectancy increasing over the past century.

danh từ
  1. tuổi thọ trung bình (của một hạng người theo thống )