life jacket

life jacket

A child wears a bright orange life jacket on a boat.

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo phao cứu sinh: "life jacket" một loại áo không tay, được thiết kế nổi hoặc có thể bơm hơi, dùng để giữ cho người mặc nổi trên mặt nước, thường được sử dụng trong các hoạt động trên biển, sông, hồ hoặc trên tàu thuyền.

dụ sử dụng
  • (Bạn phải mặc áo phao cứu sinh khi đi thuyền.)
  • (Chiếc áo phao cứu sinh đã cứu mạng anh ấy trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put on a life jacket": mặc áo phao cứu sinh.
    • Before boarding the kayak, he put on his life jacket. (Trước khi lên thuyền kayak, anh ấy đã mặc áo phao cứu sinh.)
  • "to inflate a life jacket": bơm hơi áo phao.
    • The automatic life jacket inflates when it touches water. (Áo phao tự động bơm hơi khi chạm nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Life preserver (danh từ): thiết bị cứu sinh nói chung (bao gồm áo phao, phao tròn, v.v.).
    • A life preserver can be a ring or a jacket. (Thiết bị cứu sinh có thể phao tròn hoặc áo phao.)
  • Buoyancy aid (danh từ): thiết bị hỗ trợ nổi (thường ít cứu sinh hơn áo phao).
    • A buoyancy aid is lighter than a life jacket. (Thiết bị hỗ trợ nổi nhẹ hơn áo phao cứu sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Floating jacket: áo nổi (cách gọi không chính thức).
    • Children should wear a floating jacket at the pool. (Trẻ em nên mặc áo nổihồ bơi.)
  • Safety vest: áo bảo hộ (đôi khi dùng để chỉ áo phao).
    • The safety vest is required on all boats. (Áo bảo hộ bắt buộc trên tất cả các thuyền.)
Các cụm từ liên quan
  • Life jacket storage: nơi cất giữ áo phao.
    • Check the life jacket storage before departure. (Kiểm tra nơi cất giữ áo phao trước khi khởi hành.)
  • Life jacket inspection: kiểm tra áo phao.
    • The crew conducted a life jacket inspection. (Đội thuyền đã tiến hành kiểm tra áo phao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Better safe than sorry": cẩn thận hơn hối hận (thường dùng khi nhắc nhở mặc áo phao).
    • Wear a life jacket—better safe than sorry. (Hãy mặc áo phaocẩn thận hơn hối hận.)

Từ gần giống

Từ chứa "life jacket"