life-jacket
/'laif,dʤækit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo cứu đắm: Một loại áo hoặc thiết bị nổi được mặc trên người, thường có màu sắc sặc sỡ, giúp giữ cho đầu và người nổi trên mặt nước trong trường hợp rơi xuống nước hoặc tàu thuyền gặp nạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Passengers must locate their life-jacket under the seat before takeoff. (Hành khách phải xác định vị trí áo cứu đắm của mình dưới ghế trước khi cất cánh.)
- The captain instructed everyone to put on their life-jackets immediately. (Thuyền trưởng yêu cầu mọi người mặc áo cứu đắm ngay lập tức.)
- It is a safety regulation to have enough life-jackets for all crew members on board. (Đó là quy định an toàn khi phải có đủ áo cứu đắm cho tất cả thành viên thủy thủ đoàn trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to don a life-jacket": mặc, đeo áo cứu đắm.
- In the safety drill, we practiced how to quickly don a life-jacket. (Trong buổi diễn tập an toàn, chúng tôi đã thực hành cách mặc áo cứu đắm nhanh chóng.)
"a properly fitted life-jacket": một chiếc áo cứu đắm được điều chỉnh vừa vặn.
- A child must wear a properly fitted life-jacket for it to be effective. (Một đứa trẻ phải mặc một chiếc áo cứu đắm vừa vặn thì nó mới phát huy tác dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Life vest (n): Áo phao, từ đồng nghĩa phổ biến với "life-jacket".
- The life vest is stored in the overhead compartment. (Áo phao được cất trong ngăn tủ phía trên.)
Personal flotation device (PFD) (n): Thiết bị nổi cá nhân, thuật ngữ chung hơn bao gồm áo cứu đắm và các thiết bị tương tự.
- A PFD is essential for any water sport. (Thiết bị nổi cá nhân là thứ thiết yếu cho bất kỳ môn thể thao dưới nước nào.)
Từ đồng nghĩa
- Buoyancy aid: Thiết bị hỗ trợ nổi.
- Life preserver: Phao cứu sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "life-jacket").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "life-jacket").