life sentence

life sentence

A judge hands down a life sentence to the defendant in court.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản án chung thân: "life sentence" một hình phạtkéo dài suốt phần đời còn lại của người bị kết án, thường được áp dụng cho các tội đặc biệt nghiêm trọng như giết người.
    • Hình phạtsuốt đời: Trong ngữ cảnh pháp , "life sentence" có thể không nhất thiết có nghĩa đến chết; ở một số quốc gia, người bị kết án có thể được ân xá hoặc giảm án sau một thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nhận bản án chung thân tội giết người bảo vệ.)
  • (Thẩm phán tuyên bản án chung thân cho kẻ sát nhân bị kết án.)
  • ( ấy đang thụ án chung thân trong một nhà tù an ninh tối đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "life sentence without parole": bản án chung thân không cơ hội ân xá hoặc tha bổng.

    • The criminal was given a life sentence without parole for his heinous crimes. (Tên tội phạm đã nhận bản án chung thân không ân xá những tội ác tày trời của hắn.)
  • "to be sentenced to life": bị kết án chung thân.

    • He was sentenced to life for his involvement in the robbery. (Anh ta bị kết án chung thân tham gia vào vụ cướp.)
Biến thể từ gần giống
  • Life imprisonment (danh từ): sự giam cầm suốt đời, đồng nghĩa với "life sentence".

    • Life imprisonment is the most severe penalty for non-capital crimes. (Sự giam cầm suốt đời hình phạt nghiêm khắc nhất cho các tội không bị tử hình.)
  • Life term (danh từ): thời hạn chung thân.

    • He is serving a life term in prison. (Anh ta đang thụ án chung thân trong .)
Từ đồng nghĩa
  • Prison term: thời hạn (nói chung).
  • Incarceration: sự giam cầm.
  • Life imprisonment: sự giam cầm suốt đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve a life sentence: thụ án chung thân.

    • The prisoner has been serving a life sentence for over twenty years. (Người đã thụ án chung thân hơn hai mươi năm.)
  • Hand down a life sentence: tuyên án chung thân.

    • The court handed down a life sentence to the defendant. (Tòa án đã tuyên án chung thân cho bị cáo.)
Thành ngữ liên quan
  • A life sentence is a life sentence: bản án chung thân bản án chung thân (ám chỉ tính không thay đổi của hình phạt).
    • In this country, a life sentence is a life sentence; there is no chance of early release. (Ở quốc gia này, bản án chung thân bản án chung thân; không cơ hội được tha sớm.)