life-sentence

/'laif,sentəns/
Học thuật
Thân thiện
life-sentence

A judge hands down a life-sentence to the defendant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Án chung thân: Một bản án pháp trong đó một người bị kết án phải ngồi tù cho đến hết đời, thay vì một khoảng thời gian cố định. Đây hình phạt nghiêm khắc nhất sau án tử hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The murderer received a life sentence. (Kẻ giết người bị kết án chung thân.)
    • A life sentence without the possibility of parole is the harshest penalty. (Án chung thân không khả năng được ân xá hình phạt khắc nghiệt nhất.)
    • The judge imposed a life sentence for the crime. (Thẩm phán tuyên án chung thân cho tội ác đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be given/serve a life sentence": bị tuyên án/phải chấp hành án chung thân.

    • He was given a life sentence for treason. (Anh ta bị tuyên án chung thân tội phản quốc.)
  • "a de facto life sentence": một bản án trên thực tế dài như chung thân ( dụ: án 50 năm).

    • At his age, a 50-year prison term is effectively a de facto life sentence. (Ở tuổi của ông ấy, bản án 50 năm trên thực tế cũng giống như án chung thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Life imprisonment (n): án chung thân (cách diễn đạt trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The court sentenced him to life imprisonment. (Tòa án kết án ông ta chung thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Life term: án chung thân (cách nói khác).
  • LWOP (Life Without Parole): chung thân không ân xá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan
  • A life sentence of...: (nghĩa bóng) Một tình trạng hoặc gánh nặng kéo dài suốt đời.
    • Caring for her disabled child felt like a life sentence of worry. (Việc chăm sóc đứa con tàn tật của ấy giống như một bản án lo lắng suốt đời.)
life-sentence

A judge hands down a life-sentence to the defendant.

danh từ
  1. án chung thân