life support

life support

The patient is connected to life support in the hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống duy trì sự sống (y tế): "Life support" dùng để chỉ các thiết bị y tế hỗ trợ hoặc thay thế các chức năng quan trọng của cơ thể, giúp bệnh nhân có thể sống sót khi họ không thể tự thở hoặc tim ngừng đập. Thường được dùng trong cụm "on life support" (sống nhờ máy hỗ trợ).
    • Hệ thống duy trì sự sống (môi trường khắc nghiệt): "Life support" cũng chỉ các thiết bị giúp con người sống sót trong môi trường nguy hiểm, như trong tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm.
dụ sử dụng
  • Y tế:

    • The patient is on life support after the accident. (Bệnh nhân đang sống nhờ máy hỗ trợ sự sống sau tai nạn.)
    • Doctors decided to turn off the life support system. (Các bác sĩ quyết định tắt hệ thống duy trì sự sống.)
  • Môi trường khắc nghiệt:

    • The astronauts relied on their life-support systems to survive in space. (Các phi hành gia phụ thuộc vào hệ thống duy trì sự sống của họ để sống sót trong không gian.)
    • The submarine's life support equipment ensures oxygen supply. (Thiết bị duy trì sự sống của tàu ngầm đảm bảo nguồn cung cấp oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on life support": cụm từ chỉ tình trạng bệnh nhân đang được duy trì sự sống nhờ máy móc.

    • He has been on life support for three weeks. (Anh ấy đã sống nhờ máy hỗ trợ sự sống được ba tuần.)
  • "life-support system": hệ thống hỗ trợ sự sống hoàn chỉnh.

    • The space station's life-support system is highly advanced. (Hệ thống duy trì sự sống của trạm vũ trụ rất tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Life-support (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến việc duy trì sự sống.

    • Life-support equipment (thiết bị duy trì sự sống).
  • Life-sustaining (tính từ): duy trì sự sống.

    • Life-sustaining treatment (phương pháp điều trị duy trì sự sống).
Từ đồng nghĩa
  • Artificial respiration: hô hấp nhân tạo (thường một phần của life support).
  • Ventilator: máy thở (một thiết bị cụ thể trong life support).
  • Sustenance system: hệ thống nuôi dưỡng (dùng trong ngữ cảnh không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep someone on life support: duy trì sự sống cho ai đó bằng máy móc.

    • The hospital kept him on life support for months. (Bệnh viện duy trì sự sống cho anh ấy bằng máy móc suốt nhiều tháng.)
  • Turn off life support: tắt máy hỗ trợ sự sống (thường quyết định y tế).

    • The family agreed to turn off life support. (Gia đình đồng ý tắt máy hỗ trợ sự sống.)
Thành ngữ liên quan
  • On life support: trong tình trạng nguy kịch, phụ thuộc hoàn toàn vào máy móc để sống.
    • The economy is on life support after the crisis. (Nền kinh tế đang trong tình trạng nguy kịch sau cuộc khủng hoảng.)

Từ gần giống

Từ chứa "life support"