life-support
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến các thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để duy trì sự sống: "life-support" mô tả những hệ thống, máy móc hoặc kỹ thuật y tế cần thiết để hỗ trợ các chức năng sống cơ bản (như hô hấp, tuần hoàn) khi một người không thể tự thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient is on a life-support machine. (Bệnh nhân đang được kết nối với một máy hỗ trợ sự sống.)
- Doctors are considering withdrawing life-support treatment. (Các bác sĩ đang cân nhắc việc ngừng điều trị hỗ trợ sự sống.)
- The spacecraft has a sophisticated life-support system. (Tàu vũ trụ có một hệ thống hỗ trợ sự sống tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "life-support system": hệ thống hỗ trợ sự sống. Đây là cụm danh từ phổ biến nhất, có thể chỉ hệ thống y tế trong bệnh viện hoặc hệ thống duy trì môi trường sống (không khí, nước, nhiệt độ) trên tàu vũ trụ hoặc tàu ngầm.
- The astronauts depend on the spacecraft's life-support system. (Các phi hành gia phụ thuộc vào hệ thống hỗ trợ sự sống của tàu vũ trụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Life support (danh từ): sự hỗ trợ sự sống, các biện pháp hỗ trợ sự sống.
- The hospital provided life support for the critically injured patient. (Bệnh viện đã cung cấp hỗ trợ sự sống cho bệnh nhân bị thương nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Life-sustaining: duy trì sự sống (thường dùng trong ngữ cảnh y tế tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ "life-support")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp tính từ "life-support")
Adjective
- thuộc, liên quan tới các thiết bị, hay phương pháp được dùng để duy trì sự sống