life-annuity

/'laifə,nju:iti/
Học thuật
Thân thiện
life-annuity

A retired couple receives their monthly life-annuity payment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trợ cấp suốt đời: Một khoản tiền được trả định kỳ (thường hàng tháng hoặc hàng năm) cho một người trong suốt phần đời còn lại của họ, bắt đầu từ một thời điểm đã thỏa thuận. Đây thường sản phẩm tài chính hoặc bảo hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After retiring, she relies on her life-annuity for monthly expenses. (Sau khi nghỉ hưu, ấy dựa vào tiền trợ cấp suốt đời của mình cho các chi phí hàng tháng.)
    • He purchased a life-annuity to ensure a stable income in his old age. (Ông ấy đã mua một khoản trợ cấp suốt đời để đảm bảo thu nhập ổn định khi về già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To convert a lump sum into a life-annuity": Chuyển đổi một khoản tiền trọn gói thành trợ cấp suốt đời.
    • Many retirees choose to convert their pension savings into a life-annuity. (Nhiều người về hưu chọn chuyển đổi tiền tiết kiệm hưu trí của họ thành trợ cấp suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Annuity (n): Niên kim, khoản trợ cấp trả định kỳ trong một khoảng thời gian xác định hoặc suốt đời.
  • Pension (n): Lương hưu, trợ cấp thường được trả sau khi nghỉ hưu.
Từ đồng nghĩa
  • Lifetime pension: Lương hưu trọn đời.
  • Perpetual annuity: Niên kim vĩnh viễn (trong một số ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ ghép này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.)

life-annuity

A retired couple receives their monthly life-annuity payment.

danh từ
  1. tiền trợ cấp suốt đời