life-blood

/'laifblʌd/
Học thuật
Thân thiện
life-blood

Tourism is the life-blood of many coastal towns.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máu, huyết mạch: Nghĩa đen, chỉ dòng máu duy trì sự sống trong cơ thể.
    • Nhân tố quyết định, yếu tố sống còn: Nghĩa bóng, chỉ thứ đócùng thiết yếu cho sự tồn tại, hoạt động hoặc thành công của một tổ chức, hệ thống hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tourism is the life-blood of this coastal town. (Du lịch huyết mạch của thị trấn ven biển này.)
    • For a business, customer trust is its life-blood. (Đối với một doanh nghiệp, sự tin tưởng của khách hàng yếu tố sống còn.)
    • Innovation is the life-blood of the technology industry. (Đổi mới sáng tạo nhân tố quyết định của ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the life-blood of something": yếu tố sống còn của cái đó.
    • Small donations are the life-blood of this charity. (Những khoản đóng góp nhỏ yếu tố sống còn của tổ chức từ thiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifeblood (n): Cách viết liền, cùng nghĩa với "life-blood".
  • Life-sustaining (adj): Duy trì sự sống.
    • Water is a life-sustaining resource. (Nước một nguồn tài nguyên duy trì sự sống.)
  • Vital (adj): Sống còn, thiết yếu.
    • Communication is vital for teamwork. (Giao tiếp yếu tố thiết yếu cho làm việc nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Essence: bản chất, tinh túy.
  • Lifeline: đường dây cứu sinh, thứ hỗ trợ thiết yếu.
  • Crucial element: yếu tố then chốt.
Thành ngữ liên quan
  • The life and soul (of the party): (người) trung tâm, làm cho bữa tiệc vui vẻ.
    • He's always the life and soul of the party. (Anh ấy luôn linh hồn của bữa tiệc.) [Lưu ý: Thành ngữ này khác biệt với "life-blood", nhưng chung từ gốc "life".]
life-blood

Tourism is the life-blood of many coastal towns.

danh từ
  1. máu, huyết, huyết mạch
  2. nhân tố quyết định (sự tồn tại, sự thành công)
  3. sự máy mắt; sự máy môi