life-breath
/'laifbreθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hơi thở, sinh khí: "life-breath" chỉ hơi thở duy trì sự sống, hoặc nguồn năng lượng tinh thần thiết yếu làm cho một thứ gì đó tồn tại và phát triển.
- Sức sống, nguyên khí: "life-breath" còn có nghĩa là yếu tố cốt lõi, tinh túy mang lại sự sống và sức mạnh cho một ý tưởng, tổ chức hoặc sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Music is the life-breath of her soul. (Âm nhạc là hơi thở sự sống cho tâm hồn cô ấy.)
- The reform injected a new life-breath into the struggling company. (Cuộc cải cách đã bơm một luồng sinh khí mới vào công ty đang gặp khó khăn.)
- For many, hope is the very life-breath that keeps them going. (Đối với nhiều người, hy vọng chính là hơi thở sự sống giúp họ tiếp tục tiến lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the life-breath of something": là yếu tố sống còn, là linh hồn của cái gì đó.
- Innovation is the life-breath of this tech startup. (Sự đổi mới là linh hồn của công ty khởi nghiệp công nghệ này.)
"to give life-breath to": thổi sinh khí vào, làm sống dậy.
- The new director gave life-breath to the old play. (Vị đạo diễn mới đã thổi sinh khí vào vở kịch cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Breath of life (cụm danh từ): hơi thở của sự sống (cách diễn đạt phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
- His encouragement was a breath of life to her fading dreams. (Sự động viên của anh ấy là hơi thở sự sống cho những giấc mơ đang tàn lụi của cô.)
Lifeblood (danh từ): máu của sự sống, yếu tố thiết yếu nhất.
- Tourism is the lifeblood of the island's economy. (Du lịch là huyết mạch của nền kinh tế hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
- Vital force: lực lượng sống, sinh lực.
- Essence: tinh túy, bản chất cốt lõi.
- Animating principle: nguyên lý tạo sinh khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "life-breath")
Thành ngữ liên quan
- The breath of life: (thành ngữ) thứ cần thiết như không khí để thở.
- For an artist, creativity is the breath of life. (Đối với một nghệ sĩ, sự sáng tạo là thứ cần thiết như không khí để thở.)
danh từ
- hơi thở, sức sống