life-guard
/'laifgɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên cứu hộ: Người được đào tạo chuyên nghiệp, có nhiệm vụ giám sát an toàn và thực hiện cứu hộ tại các bể bơi, bãi biển, công viên nước hoặc các khu vực bơi lội công cộng khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lifeguard blew the whistle to warn the swimmers about the strong current. (Nhân viên cứu hộ thổi còi để cảnh báo những người bơi về dòng chảy mạnh.)
- Before swimming in the ocean, always check where the lifeguard station is located. (Trước khi bơi ở biển, luôn kiểm tra vị trí của trạm cứu hộ.)
- She wants to become a lifeguard to help ensure everyone's safety at the pool. (Cô ấy muốn trở thành nhân viên cứu hộ để giúp đảm bảo an toàn cho mọi người ở hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on lifeguard duty": đang làm nhiệm vụ cứu hộ.
- He is on lifeguard duty from 9 AM to 5 PM today. (Anh ấy đang làm nhiệm vụ cứu hộ từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeguarding (danh động từ): công việc hoặc hoạt động của nhân viên cứu hộ.
- Lifeguarding requires both physical fitness and strong decision-making skills. (Công việc cứu hộ đòi hỏi cả thể lực và kỹ năng ra quyết định tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Rescuer: người cứu hộ, người giải cứu (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong môi trường nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lifeguard")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lifeguard")
danh từ
- vệ sĩ
- người cứu đắm (ở bể bơi, hồ bơi, bãi biển)