life-interest
/'laif'intrist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền được hưởng tài sản hết đời: Một quyền lợi pháp lý cho phép một người được hưởng lợi ích từ một tài sản (như thu nhập, lợi nhuận hoặc quyền sử dụng) trong suốt thời gian người đó còn sống, nhưng không có quyền sở hữu hoặc định đoạt tài sản đó sau khi chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was granted a life-interest in the estate. (Bà ấy được trao quyền hưởng tài sản hết đời từ bất động sản.)
- The trust provides him with a life-interest in the rental income. (Quỹ tín thác cung cấp cho ông ấy quyền hưởng thu nhập cho thuê hết đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a life-interest": nắm giữ quyền được hưởng tài sản suốt đời.
- He holds a life-interest in the family farm. (Ông ấy nắm quyền hưởng lợi suốt đời từ trang trại gia đình.)
"life-interest in property": quyền lợi suốt đời đối với tài sản.
- The will created a life-interest in the property for the surviving spouse. (Di chúc tạo ra quyền lợi suốt đời đối với tài sản cho người phối ngẫu còn sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Life estate (n): Quyền sử dụng, hưởng hoa lợi bất động sản suốt đời (một khái niệm pháp lý tương tự, thường dùng trong luật về đất đai/bất động sản).
- Life tenant (n): Người nắm giữ quyền lợi suốt đời (người được hưởng "life-interest").
Từ đồng nghĩa
- Life estate (trong bối cảnh pháp lý về bất động sản): quyền sử dụng đất suốt đời.
- Usufruct for life (thuật ngữ pháp lý): quyền dụng ích suốt đời.
Lưu ý
- Life-interest là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, di chúc, hoặc thỏa thuận tín thác. Nó khác với quyền sở hữu hoàn toàn.
danh từ
- quyền được hưởng tài sản hết đời