life-office
/'laif,ɔfis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở bảo hiểm nhân thọ: Một công ty hoặc tổ chức kinh doanh chuyên về các loại hình bảo hiểm liên quan đến con người, như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm hưu trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He works for a reputable life-office in the city. (Anh ấy làm việc cho một sở bảo hiểm nhân thọ uy tín trong thành phố.)
- You should compare policies from different life-offices before making a decision. (Bạn nên so sánh các chính sách từ các sở bảo hiểm nhân thọ khác nhau trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to approach a life-office": liên hệ/tìm đến một sở bảo hiểm nhân thọ.
- It's wise to approach a life-office for financial planning early. (Thật khôn ngoan khi tìm đến một sở bảo hiểm nhân thọ để lập kế hoạch tài chính sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Life insurance company (n): Công ty bảo hiểm nhân thọ. (Đây là một cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.)
- Insurer (n): Công ty bảo hiểm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả bảo hiểm phi nhân thọ).
Từ đồng nghĩa
- Life assurance company: Công ty bảo hiểm nhân thọ (cách gọi khác, thường dùng ở Anh).
- Insurance provider: Nhà cung cấp bảo hiểm.