life-rent

/'laifrent/
Học thuật
Thân thiện
life-rent

The tenant pays the life-rent to the estate owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thu suốt đời: Một khoản tiền thuê hoặc lợi tức được hưởng trong suốt thời gian một người còn sống, thường liên quan đến tài sản hoặc đất đai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old lord granted his loyal servant the life-rent of the small cottage. (Vị lãnh chúa già đã ban cho người hầu trung thành của mình quyền thu tiền suốt đời từ căn nhà nhỏ.)
    • She held the life-rent of the estate, meaning she could collect its income until her death. ( ấy nắm giữ quyền thu tiền suốt đời từ điền trang, nghĩa có thể thu lợi tức từ cho đến khi qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in life-rent": đang nắm giữ hoặc hưởng quyền thu tiền suốt đời.
    • He is in life-rent of the property, but he cannot sell it. (Ông ấy đang hưởng quyền thu tiền suốt đời từ tài sản, nhưng ông không thể bán .)
Biến thể từ gần giống
  • Life-renter (n): người hưởng quyền thu tiền suốt đời.
    • The life-renter must maintain the property in good condition. (Người hưởng quyền thu tiền suốt đời phải duy trì tài sản trong tình trạng tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Life interest: quyền lợi suốt đời (đối với tài sản, thường không phải quyền sở hữu).
  • Usufruct (trong ngữ cảnh pháp ): quyền hưởng dụng.
Lưu ý
  • Life-rent một thuật ngữ pháp cổ, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống luật phong kiến hoặc lịch sử, đặc biệt ở Scotland. Ngày nay, các khái niệm tương tự có thể được gọi bằng những thuật ngữ hiện đại hơn như "life estate" (quyền sử dụng tài sản suốt đời).
life-rent

The tenant pays the life-rent to the estate owner.

danh từ
  1. tiền thu suốt đời