life-saver

/'laif,seivə/
Học thuật
Thân thiện
life-saver

A lifeguard is a life-saver who watches over swimmers at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cứu đắm: Chỉ một người, thường thành viên của một đội cứu hộ chuyên nghiệp, nhiệm vụ cứu người bị đuối nước hoặc gặp nguy hiểmbiển, hồ bơi.
    • Vật cứu mạng, thứ rất hữu ích trong lúc khó khăn: (Nghĩa mở rộng) Chỉ một thứ đó (đồ vật, thông tin, hành động) giúp giải quyết một vấn đề khó khăn hoặc nguy cấp, giống như cứu mạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The life-saver swam quickly to rescue the struggling swimmer. (Người cứu đắm bơi thật nhanh để giải cứu người bơi đang vật lộn.)
    • This loan was a real life-saver when my car broke down. (Khoản vay này đúng vật cứu mạng khi xe tôi bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a life-saver": một cứu tinh, một thứcùng hữu ích trong tình huống khẩn cấp.
    • Your advice on the project was a life-saver! (Lời khuyên của bạn về dự án đúng cứu tinh!)
Biến thể từ gần giống
  • Life-saving (adj): (thuộc về) việc cứu mạng, cứu sinh.
    • He learned life-saving techniques. (Anh ấy đã học các kỹ thuật cứu sinh.)
  • Lifeguard (n): Nhân viên cứu hộ (thườngbãi biển, hồ bơi). Đây một từ đồng nghĩa chặt chẽ cho nghĩa "người cứu đắm".
Từ đồng nghĩa
  • Savior (Mỹ: Savior, Anh: Saviour): vị cứu tinh, người giải cứu (nghĩa rộng, không chỉdưới nước).
  • Rescuer: người giải cứu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "life-saver" một cách cố định.)

life-saver

A lifeguard is a life-saver who watches over swimmers at the beach.

danh từ
  1. người cứu đắm
  2. đội viên đội cứu đắm