life-springs
/'laifstriɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Những nguồn sống, những điểm tựa cho sự sống: "life-springs" chỉ những yếu tố, nguyên tắc hoặc niềm tin cơ bản và thiết yếu nhất mà một người dựa vào để duy trì ý chí, hy vọng và động lực sống. Nó là nền tảng tinh thần hoặc tâm lý của sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His family and faith are his life-springs. (Gia đình và đức tin là những nguồn sống của anh ấy.)
- After the accident, he felt as if his life-springs were broken. (Sau vụ tai nạn, anh ấy cảm thấy như những điểm tựa cho sự sống của mình đã bị gãy vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's life-springs cut/broken": mất đi nguồn sống, mất đi lý do để sống; cảm thấy tuyệt vọng và mất hết động lực.
- When he lost his life's work, it was as if his life-springs were cut. (Khi anh ấy mất đi công việc cả đời của mình, dường như những nguồn sống của anh ấy đã bị cắt đứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeblood (n): huyết mạch, yếu tố sống còn.
- Education is the lifeblood of a nation. (Giáo dục là huyết mạch của một quốc gia.)
- Lifeline (n): đường dây cứu sinh, sự cứu trợ thiết yếu.
- The phone call was a lifeline to the outside world. (Cuộc điện thoại là một đường dây cứu sinh với thế giới bên ngoài.)
- Mainspring (n): nguồn động lực chính (nghĩa bóng).
- Curiosity was the mainspring of his invention. (Sự tò mò là nguồn động lực chính cho phát minh của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Reason for living: lý do để sống.
- Source of vitality: nguồn sinh lực.
- Bedrock: nền tảng vững chắc.
Lưu ý
- "Life-springs" là một danh từ số nhiều, thường được sử dụng trong văn cảnh ẩn dụ hoặc văn chương để nói về những yếu tố tinh thần trừu tượng. Nó không phải là một từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
- Cụm từ "his life-springs are cut (broken)" là một thành ngữ cố định diễn tả trạng thái mất hết hy vọng và ý chí sống.
danh từ
- những cái để bám lấy cuộc sống
- his life-springs are cut (broken)nó chết