life-table

/'laif,teibl/
Học thuật
Thân thiện
life-table

A life-table shows the average life expectancy for different age groups.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng thống tuổi thọ: Một bảng số liệu thống thể hiện tỷ lệ tử vong khả năng sống sót của một nhóm người hoặc dân số cụ thểcác độ tuổi khác nhau, từ đó tính toán tuổi thọ trung bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Actuaries use a life-table to calculate insurance premiums. (Các chuyên gia tính toán bảo hiểm sử dụng một bảng thống tuổi thọ để tính phí bảo hiểm.)
    • The national life-table shows an increase in average life expectancy. (Bảng thống tuổi thọ quốc gia cho thấy sự gia tăng tuổi thọ trung bình.)
    • Creating an accurate life-table requires extensive demographic data. (Việc tạo ra một bảng thống tuổi thọ chính xác đòi hỏi dữ liệu nhân khẩu học rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Period life-table": Bảng thống tuổi thọ theo thời kỳ, dựa trên tỷ lệ tử vong quan sát được trong một khoảng thời gian cụ thể ( dụ: một năm) cho tất cả các nhóm tuổi.

    • The period life-table for 2023 reflects mortality conditions of that specific year. (Bảng thống tuổi thọ theo thời kỳ cho năm 2023 phản ánh các điều kiện tử vong của năm cụ thể đó.)
  • "Cohort life-table": Bảng thống tuổi thọ theo nhóm, theo dõi tỷ lệ tử vong thực tế của một nhóm người cụ thể (một nhóm sinh) trong suốt cuộc đời của họ.

    • A cohort life-table provides a more complete picture of a generation's mortality experience. (Một bảng thống tuổi thọ theo nhóm cung cấp bức tranh đầy đủ hơn về trải nghiệm tử vong của một thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Life table analysis (n): Phân tích bảng thống tuổi thọ.

    • Life table analysis is fundamental in epidemiology. (Phân tích bảng thống tuổi thọ nền tảng trong dịch tễ học.)
  • Actuarial table (n): Bảng tính toán bảo hiểm (một loại bảng thống tuổi thọ được sử dụng chuyên nghiệp trong ngành bảo hiểm).

    • The premium was determined based on the latest actuarial table. (Phí bảo hiểm được xác định dựa trên bảng tính toán bảo hiểm mới nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Mortality table (n): Bảng tỷ lệ tử vong (thường dùng thay thế trong bối cảnh bảo hiểm nhân khẩu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật "life-table".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật "life-table".

life-table

A life-table shows the average life expectancy for different age groups.

danh từ
  1. bản thống tuổi thọ trung bình