lifelikeness

/'laiflaiknis/
Học thuật
Thân thiện
lifelikeness

A lifelikeness in the sculpture made it seem as if the figure could breathe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giống như thật, sự chân thực: Chất lượng hoặc đặc điểm của một vật (như tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh, mô hình hoặc robot) có vẻ ngoài, hành vi hoặc cảm giác giống hệt như một sinh vật sống hoặc vật thể thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lifelikeness of the wax figures in the museum is astonishing. (Sự chân thực của những bức tượng sáp trong viện bảo tàng thật đáng kinh ngạc.)
    • Modern animation technology achieves an incredible degree of lifelikeness. (Công nghệ hoạt hình hiện đại đạt được mức độ giống như thật đáng kinh ngạc.)
    • The artist was praised for the lifelikeness of her portraits. (Nữ họa sĩ được khen ngợi sự chân thực trong các bức chân dung của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an uncanny lifelikeness": một sự giống như thật đến kỳ lạ, gây cảm giác hơi rợn người.

    • The robot's movements had an uncanny lifelikeness that made some people uncomfortable. (Những chuyển động của người máy một sự giống như thật đến kỳ lạ khiến một số người cảm thấy không thoải mái.)
  • "to capture the lifelikeness of something": nắm bắt, tái tạo được sự chân thực của cái đó.

    • The sculptor's goal was to capture the lifelikeness of a bird in flight. (Mục tiêu của nhà điêu khắc nắm bắt được sự chân thực của một con chim đang bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifelike (tính từ): giống như thật, sống động như thật.

    • The doll had lifelike eyes. (Con búp bê đôi mắt giống như thật.)
  • Realism (danh từ): chủ nghĩa hiện thực, tính chân thực (một khái niệm rộng hơn trong nghệ thuật văn học).

    • The novel is celebrated for its gritty realism. (Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi tính hiện thực trần trụi của .)
Từ đồng nghĩa
  • Verisimilitude: vẻ bề ngoài có vẻ đúng sự thật, tính chất có vẻ thật (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
  • Realism: tính chân thực, chủ nghĩa hiện thực.
  • Naturalism: vẻ tự nhiên, chủ nghĩa tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Artificiality: tính chất giả tạo, nhân tạo.
  • Stiffness: sự cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
  • Unreality: tính không thực tế, tính phi hiện thực.
lifelikeness

A lifelikeness in the sculpture made it seem as if the figure could breathe.

danh từ
  1. sự giống như thật