lifeline
Định nghĩa
Danh từ: 1. Dây cứu sinh: Một sợi dây được ném từ tàu để người gặp nạn có thể bám vào nhằm tự cứu mình khỏi chết đuối. 2. Dây nâng/hạ thợ lặn: Dây dùng để nâng hoặc hạ thợ lặn dưới đáy biển. 3. Cứu cánh, phao cứu sinh (nghĩa bóng): Một sự hỗ trợ giúp ai đó tồn tại hoặc tiếp tục làm điều gì đó (thường bằng cách cung cấp một kết nối thiết yếu). Ví dụ: chuyến tiếp tế đường không là một cứu cánh cho Berlin. 4. Đường chỉ tay (tướng số): Một nếp nhăn trên lòng bàn tay; theo các nhà xem tướng, độ dài của nó cho biết bạn sẽ sống được bao lâu.
Ví dụ sử dụng
- Dây cứu sinh: (Các thủy thủ đã ném một sợi dây cứu sinh cho người đàn ông sắp chết đuối.)
- Cứu cánh: (Khoản vay khẩn cấp là một cứu cánh cho doanh nghiệp đang gặp khó khăn.)
- Đường chỉ tay: (Người xem tướng tay nói đường chỉ tay của tôi dài, báo hiệu một cuộc sống lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw a lifeline": ném phao cứu sinh (nghĩa đen) hoặc giúp đỡ ai đó trong lúc khó khăn (nghĩa bóng).
- The government threw a lifeline to the flood victims by providing food and shelter. (Chính phủ đã ném phao cứu sinh cho các nạn nhân lũ lụt bằng cách cung cấp thực phẩm và nơi trú ẩn.)
- "to be a lifeline for someone": là cứu cánh cho ai đó.
- The charity has been a lifeline for homeless people in the city. (Tổ chức từ thiện đã là cứu cánh cho những người vô gia cư trong thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifeline (n): không có biến thể chính thức, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm danh từ như lifeline support (hỗ trợ cứu sinh), lifeline service (dịch vụ cứu sinh).
- Life line: đôi khi được viết tách rời, nhưng "lifeline" là cách viết phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Lifesaver: người hoặc vật cứu mạng.
- The lifeguard was a lifesaver for the struggling swimmer. (Nhân viên cứu hộ là người cứu mạng cho người bơi đang vật lộn.)
- Rescue line: dây cứu hộ (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
- Salvation: sự cứu rỗi, cứu cánh (nghĩa bóng).
- The new job was her salvation from poverty. (Công việc mới là sự cứu rỗi của cô ấy khỏi nghèo đói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw out a lifeline: ném ra một dây cứu sinh (nghĩa đen hoặc bóng).
- When the company was failing, the investors threw out a lifeline by injecting cash. (Khi công ty thất bại, các nhà đầu tư đã ném ra một dây cứu sinh bằng cách bơm tiền mặt.)
- Cling to a lifeline: bám vào một dây cứu sinh.
- The survivors clung to the lifeline until help arrived. (Những người sống sót bám vào dây cứu sinh cho đến khi có sự giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- A lifeline to the past: một kết nối với quá khứ.
- The old photographs were a lifeline to her childhood memories. (Những bức ảnh cũ là một kết nối với ký ức tuổi thơ của cô ấy.)
- A financial lifeline: một cứu cánh tài chính.
- The government grant provided a financial lifeline for the non-profit organization. (Khoản tài trợ của chính phủ đã cung cấp một cứu cánh tài chính cho tổ chức phi lợi nhuận.)