lifesaver
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phao cứu sinh: "lifesaver" chỉ một vật dụng nổi hình tròn, thường được làm từ chất liệu nổi, dùng để cứu người khỏi chết đuối.
- Nhân viên cứu hộ: "lifesaver" cũng chỉ người làm việc tại bãi biển hoặc hồ bơi, có nhiệm vụ bảo vệ người bơi khỏi tai nạn.
- Vật cứu mạng: Trong nghĩa bóng, "lifesaver" còn dùng để chỉ bất kỳ thứ gì giúp giải quyết một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lifeguard threw a lifesaver to the drowning swimmer. (Nhân viên cứu hộ đã ném một chiếc phao cứu sinh cho người bơi đang chết đuối.)
- She works as a lifesaver at the public pool during summer. (Cô ấy làm nhân viên cứu hộ tại hồ bơi công cộng vào mùa hè.)
- Your help was a real lifesaver; I couldn't have finished the project without you. (Sự giúp đỡ của bạn thực sự là một vật cứu mạng; tôi không thể hoàn thành dự án nếu không có bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a lifesaver": là một cứu tinh, thứ giúp giải quyết vấn đề.
- This cup of coffee is a lifesaver after a sleepless night. (Ly cà phê này là một cứu tinh sau một đêm mất ngủ.)
"to act as a lifesaver": đóng vai trò cứu giúp.
- The quick response of the paramedics acted as a lifesaver for the injured man. (Phản ứng nhanh chóng của đội cấp cứu đã đóng vai trò cứu giúp cho người đàn ông bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
Lifesaving (adj, n): thuộc về cứu sinh, hành động cứu sống.
- He took a lifesaving course to become a better swimmer. (Anh ấy đã tham gia một khóa học cứu sinh để trở thành người bơi giỏi hơn.)
Life preserver (n): phao cứu sinh (từ đồng nghĩa với "lifesaver" ở nghĩa đầu tiên).
- The boat had enough life preservers for all passengers. (Chiếc thuyền có đủ phao cứu sinh cho tất cả hành khách.)
Từ đồng nghĩa
- Rescuer: người cứu hộ.
- Buoy: phao nổi.
- Savior: cứu tinh (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Save someone's life: cứu mạng ai đó.
- The doctor saved his life with a quick surgery. (Bác sĩ đã cứu mạng anh ấy bằng một ca phẫu thuật nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- A knight in shining armor: hiệp sĩ đến cứu giúp (thường dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc giải cứu).
- He appeared like a knight in shining armor when he fixed her car. (Anh ấy xuất hiện như một hiệp sĩ cứu giúp khi sửa xe cho cô ấy.)