lifesaving

lifesaving

He took a lifesaving course at the community pool.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cứu hộ, cứu sống người chết đuối: "lifesaving" chỉ hành động cứu người khỏi chết đuối, thường được dạy trong các khóa học về an toàn nước.
    • Kỹ thuật cứu sống: Thuật ngữ này cũng chỉ các kỹ năng phương pháp được sử dụng để cứu người trong tình huống nguy hiểm dưới nước.
  2. Tính từ (thường dùng trong ngữ cảnh mở rộng):

    • tính chất cứu sống: Mô tả một hành động, thiết bị, hoặc quy trình khả năng cứu mạng người trong tình huống khẩn cấp (không chỉ giới hạnđuối nước).
    • Quan trọng, cấp thiết: Dùng để chỉ điều đócùng cần thiết để tránh thảm họa hoặc tổn thất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She took a course in lifesaving. ( ấy đã tham gia một khóa học về cứu hộ.)
    • Lifesaving is an essential skill for lifeguards. (Kỹ thuật cứu sống một kỹ năng thiết yếu cho nhân viên cứu hộ.)
  • Tính từ:

    • The doctor performed a lifesaving surgery. (Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật cứu sống.)
    • This medication is lifesaving for patients with severe allergies. (Loại thuốc này tính chất cứu sống cho bệnh nhân bị dị ứng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lifesaving equipment": thiết bị cứu sinh (như phao cứu hộ, áo phao).

    • The beach is equipped with lifesaving equipment for emergencies. (Bãi biển được trang bị thiết bị cứu sinh cho các trường hợp khẩn cấp.)
  • "lifesaving measures": biện pháp cứu sống (trong y tế hoặc an toàn).

    • Immediate lifesaving measures were taken to revive the patient. (Các biện pháp cứu sống ngay lập tức đã được thực hiện để hồi sinh bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifesaver (danh từ): người cứu hộ, hoặc thứ đó cứu giúp trong tình huống nguy cấp.

    • The lifeguard is a trained lifesaver. (Nhân viên cứu hộ một người cứu sống được đào tạo bài bản.)
  • Lifesaving (tính từ ghép): thường được viết liền như một từ duy nhất, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể tách ra thành "life-saving".

Từ đồng nghĩa
  • Rescue (cứu hộ): hành động cứu người khỏi nguy hiểm, đặc biệt đuối nước.
  • Salvation (sự cứu rỗi): trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ẩn dụ, chỉ sự cứu giúp khỏi thảm họa.
  • First aid (sơ cứu): các biện pháp y tế ban đầu, đôi khi được kết hợp với cứu hộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save (someone's) life: cứu mạng ai đó.
    • The swimmer saved the child's life. (Người bơi đã cứu mạng đứa trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • A matter of life and death: vấn đề sống còn, liên quan đến sự sống cái chết.
    • For drowning victims, every second is a matter of life and death. (Đối với nạn nhân đuối nước, mỗi giây đều vấn đề sống còn.)

Từ gần giống

Từ chứa "lifesaving"