lifespan

lifespan

The lifespan of a butterfly is only a few weeks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuổi thọ: "lifespan" chỉ khoảng thời gian một sinh vật sống hoặc một vật tồn tại hoạt động chức năng, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc.
dụ sử dụng
  • (Tuổi thọ trung bình của một con ruồi nhà chỉ vài tuần.)
  • (Loại pin nàytuổi thọ khoảng năm năm.)
  • (Những tiến bộ trong y học đã tăng tuổi thọ con người một cách đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extend one's lifespan": kéo dài tuổi thọ của ai đó hoặc cái đó.
    • A healthy diet can help extend your lifespan. (Một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp kéo dài tuổi thọ của bạn.)
  • "limited lifespan": tuổi thọ hạn chế.
    • Electronic devices often have a limited lifespan due to technological obsolescence. (Các thiết bị điện tử thườngtuổi thọ hạn chế do sự lỗi thời về công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Life (n): cuộc sống, sự sống.
    • She lived a long life. ( ấy đã sống một cuộc đời dài.)
  • Life expectancy (n): tuổi thọ trung bình (thường dùng cho con người).
    • Life expectancy in Japan is among the highest in the world. (Tuổi thọ trung bình ở Nhật Bản thuộc hàng cao nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Duration: thời gian tồn tại.
  • Existence: sự tồn tại.
  • Life cycle: vòng đời (thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "lifespan".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "lifespan".)

Từ gần giống

Từ chứa "lifespan"

Từ có nhắc đến "lifespan"