life-span
/'laifspæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuổi thọ tối đa: Khoảng thời gian tối đa mà một sinh vật, một vật thể hoặc một hiện tượng có thể tồn tại hoặc hoạt động. Đây là độ dài thời gian từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc sự sống hoặc chức năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The average life-span of a domestic cat is around 15 years. (Tuổi thọ trung bình của một con mèo nhà là khoảng 15 năm.)
- Scientists are studying ways to extend the human life-span. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cách để kéo dài tuổi thọ con người.)
- The life-span of this smartphone battery is approximately two years. (Tuổi thọ của pin điện thoại thông minh này là khoảng hai năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a short/long life-span": có tuổi thọ ngắn/dài.
- Mayflies have a very short life-span of only 24 hours. (Con phù du có tuổi thọ rất ngắn, chỉ 24 giờ.)
- "within the life-span of": trong khoảng thời gian tồn tại của.
- This technology became obsolete within the life-span of a single product generation. (Công nghệ này đã trở nên lỗi thời trong vòng đời của một thế hệ sản phẩm duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Lifetime (n): Khoảng thời gian một người còn sống hoặc một vật còn tồn tại, thường dùng để chỉ trải nghiệm trong suốt thời gian đó.
- He dedicated his lifetime to charity work. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho công việc từ thiện.)
- Longevity (n): Sự sống lâu, tuổi thọ cao (thường nhấn mạnh đến sự kéo dài của cuộc sống).
- Good genes contribute to her longevity. (Gen tốt góp phần vào tuổi thọ cao của bà ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Duration of life: thời gian tồn tại của sự sống.
- Life expectancy: tuổi thọ dự kiến (thường là số năm trung bình một người có thể sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "life-span")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "life-span" một cách trực tiếp)