lift
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
lift
lift
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "lift"
aerodynamic lift
airlift
air-lift
alpine lift
berlin airlift
cattle-lifter
chairlift
chair lift
cliftonia
cliftonia monophylla
dead lift
face-lift
face lift
facelift
face lifting
face-lifting
forklift
genus cliftonia
heavy lifting
helilift
lift bridge
lifted
lifter
lifting device
liftman
liftoff
lift off
lift-off
lift out
lift pump
lift up
lift-up
shirtlifter
shoplift
shoplifter
shop-lifter
shoplifting
shop-lifting
ski lift
surface lift
table lifting
t-bar lift
top lift
uplift
uplifted
uplifting
weight-lift
weightlift
weightlifter
weight-lifting
weightlifting
william john clifton haley jr.
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...