lift-up
/'lift'ʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nâng lên được, có thể xếp lên: Dùng để mô tả một bộ phận hoặc vật thể được thiết kế để có thể được nâng lên khỏi vị trí thông thường của nó, thường để tiết kiệm không gian hoặc tạo ra một chức năng khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This table has a lift-up top to reveal hidden storage. (Chiếc bàn này có mặt bàn có thể nâng lên để lộ ra ngăn chứa đồ ẩn bên trong.)
- The car has lift-up seats in the third row. (Chiếc xe có các ghế xếp lên được ở hàng thứ ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lift-up mechanism": cơ chế nâng lên.
- The lift-up mechanism for the screen is very smooth. (Cơ chế nâng lên cho màn hình rất trơn tru.)
Biến thể và từ gần giống
- Lift (động từ): nâng lên, nhấc lên.
- Please lift the box onto the table. (Hãy nâng chiếc hộp lên bàn.)
- Fold-up (tính từ): có thể gấp lại được (thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh tương tự).
- a fold-up chair (một chiếc ghế gấp)
Từ đồng nghĩa
- Hinged (adj): có bản lề, có thể mở lên.
- Flip-up (adj): có thể bật lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "lift-up" với tư cách là một động từ kép. "Lift up" thường được sử dụng như một cụm động từ thông thường.) - Lift up (phrasal verb): nâng lên, nhấc lên. * Can you lift up the carpet so I can clean underneath? (Bạn có thể nhấc tấm thảm lên để tôi lau bên dưới được không?)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lift-up").
tính từ
- lift-up seat ghế xếp phụ (ở trên xe, ở rạp hát...)