lifting

Học thuật
Thân thiện
lifting

Une femme se fait faire un lifting dans une clinique esthétique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Thủ thuật xóa vết nhăn (ở da mặt...): "lifting" là một thuật ngữ trong y học thẩm mỹ, chỉ một thủ thuật phẫu thuật nhằm làm căng da, xóa bỏ hoặc giảm thiểu các nếp nhăn, đặc biệt là ở vùng mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a subi un lifting pour paraître plus jeune. ( ấy đã trải qua một cuộc phẫu thuật nâng căng da để trông trẻ hơn.)
    • Le lifting facial est une opération courante en chirurgie esthétique. (Phẫu thuật nâng căng da mặtmột ca phẫu thuật phổ biến trong phẫu thuật thẩm mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lifting des paupières": thủ thuật cắt bỏ da thừa mắt.

    • Le lifting des paupières peut rajeunir le regard. (Thủ thuật cắt mắt có thể làm trẻ hóa ánh mắt.)
  • "Effet lifting" (nghĩa bóng): hiệu ứng làm tươi mới, trẻ trung hóa.

    • Cette nouvelle coiffure a un véritable effet lifting. (Kiểu tóc mới này có một hiệu ứng làm tươi mới thực sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Lifter (verbe) / Se lifter (verbe pronominal): nâng lên, làm căng lên (trong ngữ cảnh không phải y học).

    • Ce produit permet de lifter la peau temporairement. (Sản phẩm này cho phép làm căng da tạm thời.)
  • Raffermissant(e) (adjectif): tác dụng làm săn chắc.

    • Une crème raffermissante pour le visage. (Một loại kem làm săn chắc da mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhydidectomie (n.f): thuật ngữ y học chính thức cho phẫu thuật cắt bỏ nếp nhăn.
  • Chirurgie esthétique du visage: phẫu thuật thẩm mỹ vùng mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lifting

Une femme se fait faire un lifting dans une clinique esthétique.

danh từ giống đực
  1. (y học) thủ thuật xoá vết nhăn (ở da mặt...)