ligamental

/,ligə'mentl/ Cách viết khác : (ligamentous) /,ligə'mentəs/
Học thuật
Thân thiện
ligamental

The surgeon carefully examined the ligamental structure of the knee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) dây chằng: Mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc liên quan đến dây chằng - các dải sợi dai chắc nối xương với xương tại các khớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon repaired the ligamental damage in the athlete's knee. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa tổn thương thuộc dây chằngđầu gối của vận động viên.)
    • A ligamental tear can cause significant joint instability. (Một vết rách thuộc dây chằng có thể gây ra tình trạng mất ổn định khớp đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ligamental structure": cấu trúc thuộc dây chằng.

    • The MRI clearly showed the complex ligamental structure of the ankle. (Hình ảnh MRI cho thấy cấu trúc thuộc dây chằng phức tạp của mắt cá chân.)
  • "Ligamental attachment": điểm bám của dây chằng.

    • The pain originates from the ligamental attachment on the bone. (Cơn đau bắt nguồn từ điểm bám của dây chằng trên xương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligamentous (adj): (thuộc) dây chằng (cách viết khác, cùng nghĩa với "ligamental").

    • The patient has a ligamentous injury. (Bệnh nhân bị chấn thương thuộc dây chằng.)
  • Ligament (n): dây chằng.

    • The anterior cruciate ligament is crucial for knee stability. (Dây chằng chéo trước rất quan trọng cho sự ổn định của đầu gối.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the ligament: của dây chằng.
  • Relating to ligaments: liên quan đến dây chằng.
Lưu ý
  • Từ "ligamental" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc thể thao khi mô tả các chấn thương cấu trúc. Đây không phải từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
ligamental

The surgeon carefully examined the ligamental structure of the knee.

tính từ
  1. (thuộc) dây chằng