light displacement
/'laitdis'pleismənt/
Học thuậtThân thiện
A cargo ship sits high in the water at the dock, showing its light displacement.
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Trọng lượng tàu (của tàu trừ trọng tải): "Light displacement" là thuật ngữ chỉ trọng lượng của con tàu khi không chở hàng hóa, nhiên liệu, hành khách, nước dằn và các vật tư tiêu hao khác. Nó là trọng lượng của chính bản thân con tàu, bao gồm thân tàu, máy móc, thiết bị cố định và nước nồi hơi (nếu có).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ship's light displacement is 5,000 tonnes. (Trọng lượng tàu của con tàu là 5.000 tấn.)
- Calculating the light displacement is essential for determining the vessel's cargo capacity. (Việc tính toán trọng lượng tàu là cần thiết để xác định sức chở hàng của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Light displacement tonnage": Trọng tải tàu (dùng để chỉ con số cụ thể).
- The contract specifies the light displacement tonnage of the newbuild. (Hợp đồng quy định rõ trọng tải tàu của tàu mới đóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Displacement (n): Lượng choán nước, là trọng lượng của khối lượng nước bị chiếm chỗ bởi thân tàu.
- Loaded displacement (n): Lượng choán nước toàn tải, là trọng lượng của tàu khi chở đầy hàng, nhiên liệu, v.v.
- Deadweight tonnage (DWT) (n): Trọng tải, là trọng lượng tối đa của hàng hóa, nhiên liệu, v.v. mà tàu có thể chở, được tính bằng hiệu số giữa lượng choán nước toàn tải và trọng lượng tàu.
Từ đồng nghĩa
- Lightweight: Trọng lượng nhẹ (cách gọi khác trong ngành hàng hải).
- Empty weight: Trọng lượng rỗng (cách diễn đạt thông thường hơn, không chuyên ngành).
A cargo ship sits high in the water at the dock, showing its light displacement.
danh từ
- (hàng hải) trọng lượng tàu (của tàu trừ trọng tải)