light draft

/'lait'drɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
light draft

A cargo ship sits high in the water at a light draft.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Mức chìm bản thân: "light draft" thuật ngữ chỉ mức chìm của một con tàu khi rỗng, không chở hàng hóa, nhiên liệu, nước dằn, hành khách hoặc thủy thủ đoàn. Đây độ sâu tối thiểu phần thân tàu chìm dưới mặt nước trong điều kiện nhẹ nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's light draft is 5 meters, allowing it to enter shallow ports. (Mức chìm bản thân của con tàu 5 mét, cho phép vào các cảng nước nông.)
    • Before loading cargo, the captain checked the vessel's light draft. (Trước khi xếp hàng, thuyền trưởng đã kiểm tra mức chìm bản thân của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in light draft condition": ở trong tình trạng mức chìm bản thân.
    • The ferry was in light draft condition for its annual maintenance. (Chiếc phà đangtrong tình trạng mức chìm bản thân để bảo dưỡng hàng năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Draft (Draught) (n): mức chìm, độ chìm (của tàu).
  • Loaded draft (n): mức chìm khi đầy tải.
  • Summer draft (n): mức chìm mùa .
Từ đồng nghĩa
  • Light draught: (cách viết khác, cùng nghĩa).
  • Unladen draft: mức chìm khi không tải.
light draft

A cargo ship sits high in the water at a light draft.

danh từ
  1. (hàng hải) mức chìm bản thân (tàu rỗng không hàng người)