light engine
/'lait'endʤin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu máy không toa: Một đầu máy xe lửa đang di chuyển một mình, không kéo theo bất kỳ toa tàu hoặc phương tiện vận tải nào phía sau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The light engine was returning to the depot after delivering the freight cars. (Đầu máy không toa đang quay trở về nhà máy sau khi đã giao các toa hàng.)
- For safety reasons, a light engine must still obey all railway signals. (Vì lý do an toàn, một đầu máy không toa vẫn phải tuân thủ tất cả tín hiệu đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "running as a light engine": hoạt động với tư cách là một đầu máy không toa.
- The locomotive was running as a light engine to pick up a new train. (Đầu máy đang chạy không toa để đi đón một đoàn tàu mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Locomotive (n): đầu máy xe lửa (nói chung, có thể đang kéo toa hoặc không).
- Engine (n): động cơ; (trong ngữ cảnh đường sắt) thường dùng để chỉ đầu máy.
Từ đồng nghĩa
- Light locomotive: đầu máy nhẹ/đầu máy không toa (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành đường sắt và vận tải. Nó mô tả cụ thể trạng thái vận hành của đầu máy, không phải là một loại động cơ hay đầu máy riêng biệt.