light-blue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu xanh nhạt, màu xanh lam nhạt: Một sắc thái của màu xanh dương (blue) có độ đậm nhạt hoặc cường độ thấp, thường gợi cảm giác nhẹ nhàng, dịu mắt hoặc tươi sáng. Màu này có thể được mô tả như màu bầu trời trong vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She painted her bedroom walls a beautiful light-blue color. (Cô ấy sơn tường phòng ngủ một màu xanh nhạt rất đẹp.)
- He was wearing a light-blue shirt that matched his eyes. (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu xanh lam nhạt rất hợp với đôi mắt của mình.)
- The light-blue sky was clear and cloudless. (Bầu trời xanh nhạt trong vắt và không một gợn mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "light-blue" as a compound adjective: Khi dùng làm tính từ ghép, nó thường được viết có dấu gạch nối (hyphenated) để mô tả rõ ràng một sắc màu cụ thể, đặc biệt khi đứng trước danh từ.
- They chose light-blue curtains for the living room. (Họ chọn rèm cửa màu xanh nhạt cho phòng khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Sky blue (n/adj): Xanh da trời - một sắc xanh nhạt, sáng, thường được so sánh với màu bầu trời quang đãng.
- Baby blue (n/adj): Xanh baby - một sắc xanh lam rất nhạt và dịu, thường liên quan đến đồ dùng cho trẻ sơ sinh.
- Pale blue (adj): Xanh nhạt - cách mô tả chung cho bất kỳ sắc xanh dương nào có độ đậm thấp.
- Powder blue (n/adj): Xanh phấn - một sắc xanh lam nhạt, mềm mại, hơi ngả xám.
Từ đồng nghĩa
- Sky-blue: xanh da trời.
- Pale blue: xanh nhạt.
Từ trái nghĩa
- Dark blue: xanh dương đậm, xanh nước biển.
- Navy blue: xanh navy (xanh đen).
Adjective
- màu xanh tươi, màu lam nhẹ