light-brain
/'laitbrein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đầu óc rỗng tuếch, người ngu dốt: Từ này dùng để chỉ một người có suy nghĩ nông cạn, thiếu hiểu biết hoặc trí tuệ kém phát triển. Đây là một từ mang tính xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't listen to him; he's just a light-brain with no real ideas. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ là một kẻ đầu óc rỗng tuếch chẳng có ý tưởng gì thực sự.)
- She called her brother a light-brain after he forgot their mother's birthday. (Cô ấy gọi anh trai mình là đồ ngu dốt sau khi anh ta quên sinh nhật của mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời chửi mắng trực tiếp: Từ này thường được dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc để lăng mạ.
- "You light-brain! Look what you've done!" ("Đồ ngu! Nhìn mày đã làm gì kìa!")
Biến thể và từ gần giống
- Light-brained (tính từ): Có tính chất của một "light-brain"; ngu ngốc, rỗng tuếch.
- That was a light-brained thing to do. (Đó là một việc làm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
- Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
- Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
- Dimwit: người đần, kẻ ngu đần.
Từ trái nghĩa
- Genius: thiên tài.
- Intellectual: trí thức, người có trí tuệ.
danh từ
- người đầu óc rỗng tuếch, người ngu dốt