light-brain

/'laitbrein/
Học thuật
Thân thiện
light-brain

A light-brain forgets his keys inside his own house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đầu óc rỗng tuếch, người ngu dốt: Từ này dùng để chỉ một người suy nghĩ nông cạn, thiếu hiểu biết hoặc trí tuệ kém phát triển. Đây một từ mang tính xúc phạm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't listen to him; he's just a light-brain with no real ideas. (Đừng nghe hắn ta; hắn chỉ một kẻ đầu óc rỗng tuếch chẳng ý tưởng thực sự.)
    • She called her brother a light-brain after he forgot their mother's birthday. ( ấy gọi anh trai mình đồ ngu dốt sau khi anh ta quên sinh nhật của mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chửi mắng trực tiếp: Từ này thường được dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc để lăng mạ.
    • "You light-brain! Look what you've done!" ("Đồ ngu! Nhìn mày đã làm gì kìa!")
Biến thể từ gần giống
  • Light-brained (tính từ): tính chất của một "light-brain"; ngu ngốc, rỗng tuếch.
    • That was a light-brained thing to do. (Đó một việc làm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
  • Dimwit: người đần, kẻ ngu đần.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Intellectual: trí thức, người trí tuệ.
light-brain

A light-brain forgets his keys inside his own house.

danh từ
  1. người đầu óc rỗng tuếch, người ngu dốt