light-heeled

/'lait'hi:ld/
Học thuật
Thân thiện
light-heeled

She is light-heeled as she skips across the playground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhanh chân, di chuyển nhanh nhẹn: "light-heeled" mô tả một người dáng đi hoặc bước chân nhanh nhẹn, nhẹ nhàng nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The light-heeled messenger delivered the news before anyone else. (Người đưa tin nhanh chân đã chuyển tin trước bất kỳ ai.)
    • She is surprisingly light-heeled for her age. ( ấy nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên so với tuổi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be light-heeled": được dùng để nhấn mạnh đặc điểm di chuyển nhanh nhẹn như một phẩm chất.
    • As a tour guide, being light-heeled is a great advantage. ( một hướng dẫn viên, việc nhanh chân một lợi thế lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Light-footed (adj): nhẹ chân, nhanh nhẹn (có nghĩa tương tự, thường dùng cho công hoặc vận động viên).
  • Nimble (adj): nhanh nhẹn, linh hoạt (có thể dùng cho cả chân tay trí óc).
Từ đồng nghĩa
  • Swift-footed: chân nhanh.
  • Fleet-footed: chạy nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "light-heeled").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "light-heeled").

light-heeled

She is light-heeled as she skips across the playground.

tính từ
  1. nhanh chân