light-tight

Học thuật
Thân thiện
light-tight

Photographers store their film in light-tight containers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chặn sáng, kín ánh sáng, không để ánh sáng xuyên qua, không lọt sáng: Mô tả một vật thể, không gian hoặc vật liệu được thiết kế hoặc đặc tính ngăn chặn hoàn toàn sự xâm nhập của ánh sáng từ bên ngoài vào bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A photographic darkroom must be light-tight to prevent film from being exposed. (Buồng tối chụp ảnh phải kín ánh sáng để ngăn phim bị lộ sáng.)
    • The film canister is light-tight to protect the unused film inside. (Hộp đựng phim không lọt sáng để bảo vệ cuộn phim chưa dùng bên trong.)
    • We need light-tight curtains for the bedroom to ensure a good sleep. (Chúng tôi cần rèm chặn sáng cho phòng ngủ để đảm bảo giấc ngủ ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make something light-tight": Làm cho cái đó kín ánh sáng.
    • He used black tape to make the door frame light-tight for his home studio. (Anh ấy dùng băng dính đen để làm khung cửa kín ánh sáng cho phòng thu tại nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightproof (adj): Kín sáng, chống sáng (từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng thay thế cho "light-tight").
    • This bag is lightproof and moisture-proof. (Chiếc túi này kín sáng chống ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Opaque: Mờ đục, không cho ánh sáng xuyên qua (nhấn mạnh tính chất vật liệu hơn thiết kế).
  • Lightproof: Kín sáng, chống sáng.
Từ trái nghĩa
  • Translucent: Trong mờ, cho phép một phần ánh sáng xuyên qua.
  • Transparent: Trong suốt, cho phép ánh sáng xuyên qua hoàn toàn.
  • Light-permeable: Thấm sáng.
light-tight

Photographers store their film in light-tight containers.

Adjective
  1. chặn sáng, kín ánh sáng, không để ánh sáng xuyên qua, không lọt sáng

Từ tương tự