lighterman
Định nghĩa
Danh từ: Người lái sà lan, người điều khiển sà lan. "Lighterman" chỉ một người làm nghề vận hành và điều khiển một loại thuyền lớn, bằng phẳng gọi là sà lan (lighter), thường được dùng để chở hàng hóa trên sông, kênh rạch hoặc giữa các tàu lớn và bến cảng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái sà lan đã điều khiển chiếc sà lan một cách khéo léo qua con kênh hẹp.)
- (Ông tôi từng là người lái sà lan trên sông Thames ở London.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a lighterman": làm nghề lái sà lan.
- He has worked as a lighterman for over twenty years. (Anh ấy đã làm nghề lái sà lan hơn hai mươi năm.)
- "lighterman's license": giấy phép lái sà lan.
- To operate a barge commercially, you need a lighterman's license. (Để vận hành sà lan thương mại, bạn cần có giấy phép lái sà lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Lighter (danh từ): sà lan (loại thuyền chở hàng).
- The goods were transferred to a lighter for transport to shore. (Hàng hóa được chuyển sang một chiếc sà lan để vận chuyển vào bờ.)
- Bargeman (danh từ): người lái sà lan (từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- A bargeman earns his living by moving cargo along rivers. (Một người lái sà lan kiếm sống bằng cách vận chuyển hàng hóa dọc theo các con sông.)
- Lighterage (danh từ): việc chở hàng bằng sà lan; phí chở hàng bằng sà lan.
- The cost of lighterage is included in the shipping fee. (Chi phí chở hàng bằng sà lan đã được tính trong phí vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Barge operator: người vận hành sà lan.
- Boatman: người lái thuyền (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho sà lan).
- Waterman: người làm việc trên sông nước (thường dùng ở Anh để chỉ người lái thuyền chở hàng hoặc hành khách trên sông Thames).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To lighter off: chuyển hàng từ tàu lớn sang sà lan.
- The crew had to lighter off the cargo because the port was too shallow. (Thủy thủ đoàn đã phải chuyển hàng sang sà lan vì cảng quá nông.)
Thành ngữ liên quan
- As busy as a lighterman: bận rộn như một người lái sà lan (thành ngữ ít phổ biến, chỉ sự bận rộn liên tục trong công việc).
- During the harvest season, he was as busy as a lighterman. (Trong mùa thu hoạch, anh ấy bận rộn như một người lái sà lan.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống